autogenic training

autogenic training

A person practices autogenic training in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp thư giãn tự sinh: "autogenic training" một kỹ thuật thư giãn tâm lý, trong đó người tập tự hướng dẫn bản thân đạt trạng thái thư giãn sâu thông qua các bài tập tự kỷ ám thị (tự gợi ý cho chính mình). Mục tiêu giảm căng thẳng, lo âu cải thiện sức khỏe tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp thư giãn tự sinh giúp bệnh nhân giảm căng thẳng cải thiện giấc ngủ.)
  • ( ấy thực hành phương pháp thư giãn tự sinh mỗi sáng để làm dịu tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autogenic training session": buổi tập thư giãn tự sinh.
    • The therapist led a 30-minute autogenic training session for the group. (Nhà trị liệu đã hướng dẫn một buổi tập thư giãn tự sinh kéo dài 30 phút cho nhóm.)
  • "Autogenic training technique": kỹ thuật thư giãn tự sinh.
    • Autogenic training techniques involve focusing on heaviness and warmth in the body. (Các kỹ thuật thư giãn tự sinh bao gồm tập trung vào cảm giác nặng ấm trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenic (tính từ): tự sinh, tự tạo ra từ bên trong.
    • Autogenic relaxation is a key component of this therapy. (Thư giãn tự sinh một thành phần chính của liệu pháp này.)
  • Autogenics (danh từ): dạng rút gọn của "autogenic training".
    • He has been studying autogenics for years. (Anh ấy đã nghiên cứu phương pháp thư giãn tự sinh trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-hypnosis: tự thôi miên (một kỹ thuật tương tự nhưng thường liên quan đến trạng thái ý thức thay đổi).
  • Autosuggestion: tự kỷ ám thị (gợi ý cho bản thân để đạt được mục tiêu).
  • Relaxation therapy: liệu pháp thư giãn (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều phương pháp khác nhau).
Các cụm từ liên quan
  • Practice autogenic training: thực hành phương pháp thư giãn tự sinh.
    • Many athletes practice autogenic training to enhance performance. (Nhiều vận động viên thực hành phương pháp thư giãn tự sinh để nâng cao hiệu suất.)
  • Learn autogenic training: học phương pháp thư giãn tự sinh.
    • She learned autogenic training from a certified instructor. ( ấy đã học phương pháp thư giãn tự sinh từ một giảng viên được chứng nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Autogenic state": trạng thái tự sinh (trạng thái thư giãn sâu đạt được qua phương pháp này).
    • Achieving an autogenic state requires regular practice. (Đạt được trạng thái tự sinh đòi hỏi phải luyện tập thường xuyên.)